hoạt động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm những việc khác nhau với mục đích nhất định trong đời sống xã hội: Chỉ việc tham gia vào các công việc, sự kiện hoặc lĩnh vực cụ thể nhằm đạt được một mục tiêu nào đó.
- Vận động, cử chỉ, không chịu ngồi im, yên chỗ: Chỉ trạng thái năng nổ, di chuyển hoặc làm việc, trái ngược với sự tĩnh tại.
- Vận động, vận hành để thực hiện chức năng hoặc gây tác động: Chỉ sự làm việc, chạy (của máy móc, tổ chức) hoặc diễn biến (của hiện tượng tự nhiên).
Danh từ:
- Hành động, sự hoạt động: Chỉ bản thân việc hoạt động, một chuỗi hành động có mục đích hoặc trạng thái vận hành.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy tích cực hoạt động trong lĩnh vực từ thiện. (Anh ấy tích cực tham gia các việc trong lĩnh vực từ thiện.)
- Đứa trẻ này rất hiếu động, không chịu ngồi yên, lúc nào cũng hoạt động. (Đứa trẻ này rất hiếu động, không chịu ngồi yên, lúc nào cũng cử động.)
- Nhà máy đã hoạt động trở lại sau đợt bảo trì. (Nhà máy đã vận hành trở lại sau đợt bảo trì.)
Danh từ:
- Các hoạt động ngoại khóa của trường rất phong phú. (Các sự kiện, việc làm ngoại khóa của trường rất phong phú.)
- Hoạt động của trái tim là dấu hiệu quan trọng của sự sống. (Sự vận hành của trái tim là dấu hiệu quan trọng của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi vào hoạt động": bắt đầu vận hành, chính thức làm việc (thường dùng cho tổ chức, dự án, máy móc).
- Cây cầu mới sẽ chính thức đi vào hoạt động vào tuần tới. (Cây cầu mới sẽ chính thức bắt đầu được sử dụng vào tuần tới.)
"ngừng hoạt động": dừng vận hành, đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn).
- Nhà máy này đã ngừng hoạt động từ năm ngoái. (Nhà máy này đã dừng sản xuất từ năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
Hiếu động (tính từ): thích vận động, nghịch ngợm (thường dùng cho trẻ em).
- Đó là một đứa trẻ hiếu động và thông minh. (Đó là một đứa trẻ thích chạy nhảy và thông minh.)
Sinh hoạt (danh từ): các hoạt động thường ngày trong đời sống; sinh hoạt của một tập thể.
- Sinh hoạt câu lạc bộ diễn ra vào tối thứ Năm hàng tuần. (Buổi gặp mặt, hoạt động của câu lạc bộ diễn ra vào tối thứ Năm hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Vận động (động từ): di chuyển, cử động; hoạt động nhằm đạt mục đích (như vận động quần chúng).
- Vận hành (động từ): làm cho chạy, cho hoạt động (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó là các cụm động từ hoặc kết hợp từ.) - Tham gia hoạt động: gia nhập và cùng làm một việc gì đó trong một tập thể. - Học sinh được khuyến khích tham gia hoạt động tình nguyện. (Học sinh được khuyến khích cùng làm các việc tình nguyện.)
- Tiến hành hoạt động: bắt đầu và thực hiện một hoạt động.
- Đội cứu hộ đang tiến hành hoạt động tìm kiếm. (Đội cứu hộ đang thực hiện công việc tìm kiếm.)
Thành ngữ liên quan
- "Hoạt động chân tay, hoạt động trí óc": Chỉ hai loại hình lao động cơ bản: lao động chân tay (bằng sức lực) và lao động trí óc (bằng trí tuệ).
- Công việc đòi hỏi cả hoạt động chân tay lẫn hoạt động trí óc. (Công việc đòi hỏi cả việc dùng sức lực lẫn việc dùng trí tuệ.)
- đgt. 1. Làm những việc khác nhau với mục đích nhất định trong đời sống xã hội: hoạt động nghệ thuật hoạt động quân sự. 2. Vận động, cử chỉ, không chịu ngồi im, yên chỗ: một con người thích hoạt động. 3. Vận động, vận hành để thực hiện chức năng nào hoặc gây tác động nào đó: Máy móc hoạt động bình thường theo dõi hoạt động của cơn bão.